lưu niệm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Giữ lại hoặc tặng lại một vật gì đó để làm kỷ niệm, để ghi nhớ về một sự kiện, con người hoặc thời điểm đặc biệt. Hành động này nhằm mục đích lưu giữ giá trị tinh thần, tình cảm hơn là giá trị vật chất.
Tính từ (dùng trong các cụm danh từ):
- Có tính chất dùng để làm kỷ niệm, để ghi nhớ. Thường bổ nghĩa cho danh từ chỉ đồ vật.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Cô giáo chủ nhiệm cũ lưu niệm cho tôi chiếc bút máy ngày tôi tốt nghiệp. (Cô giáo chủ nhiệm cũ tặng tôi chiếc bút máy để làm kỷ niệm ngày tôi tốt nghiệp.)
- Chúng tôi chụp bức ảnh này để lưu niệm những tháng ngày học tập cùng nhau. (Chúng tôi chụp bức ảnh này để giữ làm kỷ niệm những tháng ngày học tập cùng nhau.)
Tính từ (trong cụm danh từ):
- Du khách thường mua đồ lưu niệm đặc trưng của vùng miền. (Du khách thường mua những món đồ dùng để làm kỷ niệm đặc trưng của vùng miền.)
- Anh ấy viết những dòng lưu niệm vào cuối trang sách tặng tôi. (Anh ấy viết những dòng có ý nghĩa lưu giữ kỷ niệm vào cuối trang sách tặng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Kỷ vật lưu niệm": Món đồ được giữ gìn cẩn thận vì gắn với kỷ niệm sâu sắc, thường có giá trị tinh thần lớn.
- Chiếc khăn tay là kỷ vật lưu niệm duy nhất bà để lại cho ông. (Chiếc khăn tay là món kỷ vật để làm kỷ niệm duy nhất bà để lại cho ông.)
"Tấm ảnh lưu niệm": Bức ảnh được chụp và giữ lại với mục đích ghi nhớ một khoảnh khắc, sự kiện.
- Đây là tấm ảnh lưu niệm của cả gia đình trong ngày Tết năm ngoái. (Đây là tấm ảnh được giữ làm kỷ niệm của cả gia đình trong ngày Tết năm ngoái.)
Biến thể và từ gần giống
Lưu giữ (động từ): Giữ lại, cất giữ một cái gì đó (có thể vì nhiều mục đích, không chỉ để làm kỷ niệm).
- Thư viện lưu giữ nhiều tài liệu quý. (Thư viện giữ lại nhiều tài liệu quý.)
Kỷ niệm (danh từ): Điều ghi nhớ trong trí óc về một sự việc, con người đã qua; hoặc buổi lễ, hoạt động để ghi nhớ một sự kiện.
- Những kỷ niệm thời sinh viên thật đẹp. (Những điều ghi nhớ thời sinh viên thật đẹp.)
- Lễ kỷ niệm ngày thành lập trường. (Buổi lễ ghi nhớ ngày thành lập trường.)
Từ đồng nghĩa
- Kỷ vật (danh từ): Vật được giữ lại làm tin, làm dấu tích để nhớ về người hoặc việc đã qua. (Thường mang sắc thái trang trọng, thiêng liêng hơn "vật lưu niệm").
- Vật kỷ niệm (danh từ): Từ đồng nghĩa trực tiếp với "vật lưu niệm".
Các cụm từ liên quan
Làm lưu niệm: Hành động tạo ra hoặc biến một vật thành vật để ghi nhớ.
- Tôi ép chiếc lá khô vào trang sách để làm lưu niệm cho chuyến đi. (Tôi ép chiếc lá khô vào trang sách để tạo thành vật kỷ niệm cho chuyến đi.)
Tặng lưu niệm: Hành động tặng một món quà với ý nghĩa để người nhớ giữ làm kỷ niệm.
- Công ty tặng lưu niệm một chiếc đồng hồ cho nhân viên nghỉ hưu. (Công ty tặng một chiếc đồng hồ để làm kỷ niệm cho nhân viên nghỉ hưu.)
Thành ngữ liên quan
- "Của để lưu niệm": Món đồ được tặng hoặc giữ lại với ý nghĩa là để nhớ về nhau, về một giai đoạn nào đó. Có thể dùng với sắc thái hài hước hoặc cảm động tùy ngữ cảnh.
- Anh tặng em chiếc vòng tay này, coi như là của để lưu niệm nhé. (Anh tặng em chiếc vòng tay này, coi như là món đồ để làm kỷ niệm nhé.)
- Để lại làm kỷ niệm: Tặng quyển sách để lưu niệm.